tự chế

tự chế

Cô ấy tự chế để không khóc.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Tự kiềm chế, tự kìm nén cảm xúc hoặc hành vi: "tự chế" chỉ hành động tự kiểm soát bản thân để không bộc lộ ra ngoài những phản ứng mạnh mẽ, thường tiêu cực.
    • Tự hạn chế, tự ngăn cản: "tự chế" cũng được dùng để nói về việc tự đặt ra giới hạn cho bản thân trong một tình huống cụ thể.
  2. Động từ (nghĩa phổ biến trong đời sống):

    • Tự làm, tự tạo ra (sản phẩm, đồ vật): "tự chế" chỉ hành động tự thiết kế, chế tạo hoặc sáng tạo ra thứ đó bằng tay hoặc bằng cách tận dụng nguyên liệu sẵn , thường không theo quy trình công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Động từ (kiềm chế):

    • ta tự chế để khỏi khóc. ( ấy tự kìm nén bản thân để không bật khóc.)
    • Anh ấy phải tự chế cơn giận trước mặt sếp. (Anh ấy buộc phải kiểm soát sự tức giận khi đối diện với cấp trên.)
  • Động từ (tự làm):

    • Chiếc bàn này do tôi tự chế từ gỗ thừa. (Chiếc bàn này do tôi tự tay làm từ gỗ vụn.)
    • ấy thích tự chế đồ trang sức để tặng bạn . ( ấy thích tự sáng tạo trang sức làm quà tặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tự chế biến": hành động tự nấu nướng hoặc chế biến thực phẩm.

    • Món ăn tự chế biến bao giờ cũng ngon hơn đồ mua sẵn. (Món ăn do tự tay làm luôn ngon hơn hàng mua.)
  • "tự chế tạo": hành động tự thiết kế sản xuất ra thiết bị, máy móc.

    • Robot này do nhóm sinh viên tự chế tạo từ linh kiện . (Robot này do nhóm sinh viên tự làm từ linh kiện đã qua sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chế (động từ): làm, tạo ra (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thủ công).

    • Anh ấy chế ra một chiếc đèn độc đáo. (Anh ấy tạo ra một cái đèn lạ mắt.)
  • Chế tạo (động từ): sản xuất, làm ra theo quy trình hệ thống.

    • Nhà máy chế tạo linh kiện điện tử. (Nhà máy sản xuất các bộ phận điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiềm chế: giữ lại, ngăn chặn cảm xúc (dùng cho nghĩa kiềm chế).

    • Anh ấy kiềm chế cơn tức giận để không gây chuyện. (Anh ấy giữ bình tĩnh để tránh xung đột.)
  • Tự làm: tự thực hiện, không nhờ ai khác (dùng cho nghĩa tự chế tạo).

    • Món quà tự làm bao giờ cũng ý nghĩa hơn. (Món quà do tự tay làm luôn giá trị tinh thần cao hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Tự chế tự chịu: tự mình làm ra thì tự mình chịu trách nhiệm.
    • Đừng than phiền, đó chuyện tự chế tự chịu. (Đừng kêu ca, đó kết quả do chính bạn tạo ra.)

Từ chứa "tự chế"