tự chế
Định nghĩa
Động từ:
- Tự kiềm chế, tự kìm nén cảm xúc hoặc hành vi: "tự chế" chỉ hành động tự kiểm soát bản thân để không bộc lộ ra ngoài những phản ứng mạnh mẽ, thường là tiêu cực.
- Tự hạn chế, tự ngăn cản: "tự chế" cũng được dùng để nói về việc tự đặt ra giới hạn cho bản thân trong một tình huống cụ thể.
Động từ (nghĩa phổ biến trong đời sống):
- Tự làm, tự tạo ra (sản phẩm, đồ vật): "tự chế" chỉ hành động tự thiết kế, chế tạo hoặc sáng tạo ra thứ gì đó bằng tay hoặc bằng cách tận dụng nguyên liệu sẵn có, thường không theo quy trình công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
Động từ (kiềm chế):
- Cô ta tự chế để khỏi khóc. (Cô ấy tự kìm nén bản thân để không bật khóc.)
- Anh ấy phải tự chế cơn giận trước mặt sếp. (Anh ấy buộc phải kiểm soát sự tức giận khi đối diện với cấp trên.)
Động từ (tự làm):
- Chiếc bàn này do tôi tự chế từ gỗ thừa. (Chiếc bàn này do tôi tự tay làm từ gỗ vụn.)
- Cô ấy thích tự chế đồ trang sức để tặng bạn bè. (Cô ấy thích tự sáng tạo trang sức làm quà tặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tự chế biến": hành động tự nấu nướng hoặc chế biến thực phẩm.
- Món ăn tự chế biến bao giờ cũng ngon hơn đồ mua sẵn. (Món ăn do tự tay làm luôn ngon hơn hàng mua.)
"tự chế tạo": hành động tự thiết kế và sản xuất ra thiết bị, máy móc.
- Robot này do nhóm sinh viên tự chế tạo từ linh kiện cũ. (Robot này do nhóm sinh viên tự làm từ linh kiện đã qua sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Chế (động từ): làm, tạo ra (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thủ công).
- Anh ấy chế ra một chiếc đèn độc đáo. (Anh ấy tạo ra một cái đèn lạ mắt.)
Chế tạo (động từ): sản xuất, làm ra theo quy trình có hệ thống.
- Nhà máy chế tạo linh kiện điện tử. (Nhà máy sản xuất các bộ phận điện tử.)
Từ đồng nghĩa
Kiềm chế: giữ lại, ngăn chặn cảm xúc (dùng cho nghĩa kiềm chế).
- Anh ấy kiềm chế cơn tức giận để không gây chuyện. (Anh ấy giữ bình tĩnh để tránh xung đột.)
Tự làm: tự thực hiện, không nhờ ai khác (dùng cho nghĩa tự chế tạo).
- Món quà tự làm bao giờ cũng ý nghĩa hơn. (Món quà do tự tay làm luôn có giá trị tinh thần cao hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Tự chế tự chịu: tự mình làm ra thì tự mình chịu trách nhiệm.
- Đừng than phiền, vì đó là chuyện tự chế tự chịu. (Đừng kêu ca, vì đó là kết quả do chính bạn tạo ra.)